Kho từ › finance advanced › reconciliation

reconciliation

B2 n. 📁 finance advanced TOEIC
đối chiếu tài khoản; điều chỉnh sổ sách
UK /ˌrek.ən.sɪl.iˈeɪ.ʃən/ · US /ˌrek.ən.sɪl.iˈeɪ.ʃən/
It means the process of making two things compatible or agreeing.
Monthly bank reconciliation ensures accurate bookkeeping.
→ Đối chiếu ngân hàng hàng tháng đảm bảo sổ sách chính xác.
The accountant found discrepancies during account reconciliation.→ Kế toán viên phát hiện sai lệch trong quá trình đối chiếu tài khoản.
Đồng nghĩa
account matchingreconciling
Collocations
bank reconciliationaccount reconciliationreconciliation statementcash reconciliationreconciliation process
Họ từ
reconcile (v.) đối chiếu; hòa giảireconciled (adj.) đã đối chiếu
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự chính xác trong bài viết.
Bank reconciliation so sánh số dư sổ kế toán với sao kê ngân hàng để tìm sai lệch chưa điều chỉnh.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...