late
Nghĩa
Định nghĩa · happening after the expected time.
“I am late.”Tôi đến muộn.
“It's getting late.”Trời đang muộn dần.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'late' để mô tả thời gian trong IELTS.
Ghi chú · Phân biệt 'late' (trễ) và 'lately' (gần đây).
Từ vựng A1
Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
Định nghĩa · happening after the expected time.
“I am late.”Tôi đến muộn.
“It's getting late.”Trời đang muộn dần.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'late' để mô tả thời gian trong IELTS.
Ghi chú · Phân biệt 'late' (trễ) và 'lately' (gần đây).
Đang tải...