Từ vựng A1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

late

/leɪt/ A1

Nghĩa

muộn tính từ

Định nghĩa · happening after the expected time.

“I am late.”Tôi đến muộn.

“It's getting late.”Trời đang muộn dần.

Đồng nghĩa tardyoverdue
Trái nghĩa early
Cụm hay dùng late arrivallate night

Mẹo IELTS · Sử dụng 'late' để mô tả thời gian trong IELTS.

Ghi chú · Phân biệt 'late' (trễ) và 'lately' (gần đây).

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...