Từ vựng A1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

inc

/ɪŋk/ A1

Nghĩa

công ty cổ phần danh từ

Định nghĩa · An abbreviation for incorporated company.

“It is an Inc company.”Đó là một công ty cổ phần.

“The inc has been in business for over a decade.”Công ty cổ phần này đã hoạt động hơn một thập kỷ.

Đồng nghĩa incorporated company
Cụm hay dùng public incprivate inc
Cấu tạoViết tắt của 'incorporated'.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'inc' để thể hiện tính chuyên nghiệp.

Ghi chú · Thường dùng trong tên công ty cổ phần.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...