Kho từ › inc

inc

A1 danh từ
công ty cổ phần
UK /ɪŋk/ · US /ɪŋk/
An abbreviation for incorporated company.
It is an Inc company.
→ Đó là một công ty cổ phần.
The inc has been in business for over a decade.→ Công ty cổ phần này đã hoạt động hơn một thập kỷ.
Cấu tạo
Viết tắt của 'incorporated'.
Đồng nghĩa
incorporated company
Collocations
public incprivate inc
🎯 IELTS: Sử dụng 'inc' để thể hiện tính chuyên nghiệp.
Thường dùng trong tên công ty cổ phần.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...