Kho từ › legal advanced › good faith

good faith

B2 n. phrase 📁 legal advanced TOEIC
thiện chí, trung thực trong giao dịch
UK /ˌɡʊd ˈfeɪθ/ · US /ˌɡʊd ˈfeɪθ/
Honesty and fairness in business dealings.
Parties are required to negotiate in good faith.
→ Các bên được yêu cầu đàm phán trong thiện chí.
A good faith effort was made to resolve the dispute.→ Đã có nỗ lực thiện chí để giải quyết tranh chấp.
Đồng nghĩa
bona fidehonestysincerity
Collocations
good faith negotiationact in good faithgood faith effortgood faith claimgood faith dealing
Họ từ
bad faith (n.) thiếu thiện chí, gian lận
🎯 IELTS: Nêu rõ thiện chí để thể hiện tính trung thực trong bài viết.
'Bad faith' = cố ý vi phạm hoặc lừa dối. 'Implied covenant of good faith' = nghĩa vụ thiện chí ngầm định trong hợp đồng.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...