EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› legal advanced › good faith
good faith
B2
n. phrase
📁 legal advanced
TOEIC
thiện chí, trung thực trong giao dịch
UK /ˌɡʊd ˈfeɪθ/
·
US /ˌɡʊd ˈfeɪθ/
Honesty and fairness in business dealings.
Parties are required to negotiate in good faith.
→ Các bên được yêu cầu đàm phán trong thiện chí.
A good faith effort was made to resolve the dispute.
→ Đã có nỗ lực thiện chí để giải quyết tranh chấp.
Đồng nghĩa
bona fide
honesty
sincerity
Collocations
good faith negotiation
act in good faith
good faith effort
good faith claim
good faith dealing
Họ từ
bad faith (n.) thiếu thiện chí, gian lận
🎯
IELTS:
Nêu rõ thiện chí để thể hiện tính trung thực trong bài viết.
'Bad faith' = cố ý vi phạm hoặc lừa dối. 'Implied covenant of good faith' = nghĩa vụ thiện chí ngầm định trong hợp đồng.
Có trong các bộ
⚖️
Pháp lý nâng cao
C1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...