Từ vựng A1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

browser

/ˈbraʊ.zɚ/ A1

Nghĩa

trình duyệt danh từ

Định nghĩa · A software application for accessing the internet.

“I use a browser to search the internet.”Tôi sử dụng trình duyệt để tìm kiếm trên internet.

“I opened my browser to search for information.”Tôi đã mở trình duyệt để tìm kiếm thông tin.

Đồng nghĩa web browser

Mẹo IELTS · Sử dụng 'browser' khi nói về công nghệ thông tin.

Ghi chú · Dùng để truy cập thông tin trực tuyến.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...