police
/pəˈliːs/ A1
Nghĩa
cảnh sát
danh từ
Định nghĩa · A group of people who enforce the law.
“The police help keep us safe.”Cảnh sát giúp giữ an toàn cho chúng ta.
“Call the police immediately!”Gọi cảnh sát ngay lập tức!
Đồng nghĩa
law enforcementofficers
Cụm hay dùng
police officerpolice station
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về an ninh và pháp luật.
Ghi chú · 'Police' là danh từ số nhiều, dùng 'are' thay vì 'is'.