Kho từ › police

police

A1 danh từ
cảnh sát
UK /pəˈliːs/ · US /pəˈliːs/
A group of people who enforce the law.
The police help keep us safe.
→ Cảnh sát giúp giữ an toàn cho chúng ta.
Call the police immediately!→ Gọi cảnh sát ngay lập tức!
Đồng nghĩa
law enforcementofficers
Collocations
police officerpolice station
Họ từ
policeman (n.)policewoman (n.)
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về an ninh và pháp luật.
'Police' là danh từ số nhiều, dùng 'are' thay vì 'is'.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...