Kho từ › abstract process › restructuring

restructuring

C1 n. 📁 abstract process TOEIC
sự tái cơ cấu
UK /ˌriːˈstrʌk.tʃər.ɪŋ/ · US /ˌriːˈstrʌk.tʃər.ɪŋ/
The process of changing the structure of an organization.
Corporate restructuring eliminated several management layers.
→ Tái cơ cấu doanh nghiệp loại bỏ nhiều tầng quản lý.
Debt restructuring helped the firm survive the crisis.→ Tái cơ cấu nợ giúp công ty vượt qua khủng hoảng.
Đồng nghĩa
reorganizationoverhaul
Collocations
corporate restructuringdebt restructuringorganizational restructuringmajor restructuring
Họ từ
restructure (v.) tái cơ cấurestructured (adj.)
🎯 IELTS: Nên nhấn mạnh lý do tái cơ cấu trong bài viết.
Restructure (v.) → restructuring (n.); thường mang hàm ý cắt giảm hoặc thay đổi lớn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...