operating
/ˈɑː.pə.reɪ.tɪŋ/ A1
Nghĩa
vận hành
động từ
Định nghĩa · To manage or control a process.
“He is operating the machine.”Anh ấy đang vận hành máy.
“They are operating the machinery carefully.”Họ đang vận hành máy móc một cách cẩn thận.
Cụm hay dùng
operating systemoperating procedures
Cấu tạoTừ 'operating' được hình thành từ 'operate' và hậu tố '-ing'.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về quy trình trong bài viết.
Ghi chú · Thường dùng trong công nghiệp và công nghệ.