Kho từ › operating

operating

A1 động từ
vận hành
UK /ˈɑː.pə.reɪ.tɪŋ/ · US /ˈɑː.pə.reɪ.tɪŋ/
To manage or control a process.
He is operating the machine.
→ Anh ấy đang vận hành máy.
They are operating the machinery carefully.→ Họ đang vận hành máy móc một cách cẩn thận.
Cấu tạo
Từ 'operating' được hình thành từ 'operate' và hậu tố '-ing'.
Đồng nghĩa
managerun
Collocations
operating systemoperating procedures
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về quy trình trong bài viết.
Thường dùng trong công nghiệp và công nghệ.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...