hill
/hɪl/ A1
Nghĩa
đồi
danh từ
Định nghĩa · A raised area of land, smaller than a mountain.
“There is a hill near my house.”Có một cái đồi gần nhà tôi.
“We climbed the hill.”Chúng tôi leo lên đồi.
Mẹo IELTS · Mô tả cảnh quan thiên nhiên với từ này.
Ghi chú · Đồi thấp hơn núi (mountain).