deal
Nghĩa
Định nghĩa · To make an agreement or arrangement with someone.
“We need to deal with this problem.”Chúng ta cần giải quyết vấn đề này.
“They need to deal with the supplier directly.”Họ cần thỏa thuận trực tiếp với nhà cung cấp.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về thương lượng.
Ghi chú · Thường dùng trong kinh doanh hoặc giao tiếp.