Kho từ › hold

hold

A1 động từ
cầm, nắm
UK /hoʊld/ · US /hoʊld/
To have something in your hands or arms.
I hold my friend's hand.
→ Tôi nắm tay bạn của mình.
They hold a meeting.→ Họ tổ chức một cuộc họp.
Đồng nghĩa
graspgrip
Collocations
hold onhold a party
Họ từ
holder (n)hold (n)
🎯 IELTS: Sử dụng 'hold' để mô tả hành động trong bài nói.
Hold có nhiều nghĩa: cầm, nắm, tổ chức.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...