Kho từ › glass

glass

A1 danh từ
cốc, kính
UK /ɡlæs/ · US /ɡlæs/
A transparent material used for drinking or windows.
I drink water from a glass.
→ Tôi uống nước từ một cái cốc.
She broke a glass in the kitchen.→ Cô ấy làm vỡ một cái cốc trong bếp.
Đồng nghĩa
cupcontainer
Collocations
drinking glassglass windowglass bottle
Họ từ
glassy (adj)glassware (n)
🎯 IELTS: Mô tả đồ vật trong các bài viết.
Cốc (uống) hoặc kính (vật liệu).

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...