Từ vựng A1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

glass

/ɡlæs/ A1

Nghĩa

cốc, kính danh từ

Định nghĩa · A transparent material used for drinking or windows.

“I drink water from a glass.”Tôi uống nước từ một cái cốc.

“She broke a glass in the kitchen.”Cô ấy làm vỡ một cái cốc trong bếp.

Mẹo IELTS · Mô tả đồ vật trong các bài viết.

Ghi chú · Cốc (uống) hoặc kính (vật liệu).

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...