Kho từ › smith

smith

A1 danh từ riêng
họ Smith
UK /smɪθ/ · US /smɪθ/
A common surname in English-speaking countries.
Mr. Smith is my teacher.
→ Ông Smith là giáo viên của tôi.
Mr. Smith is my neighbor.→ Ông Smith là hàng xóm của tôi.
Collocations
Smith familySmith & Co.
🎯 IELTS: Sử dụng họ này khi nói về người cụ thể.
Họ Smith rất phổ biến.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...