Từ vựng A1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

prior

/ˈpraɪər/ A1

Nghĩa

trước đó tính từ

Định nghĩa · Existing or happening before something.

“I had a prior appointment.”Tôi đã có một cuộc hẹn trước đó.

“She had a prior engagement and couldn't attend.”Cô ấy có một cuộc hẹn trước đó và không thể tham dự.

Đồng nghĩa previousearlier
Trái nghĩa subsequent

Mẹo IELTS · Dùng 'prior' để chỉ ra thông tin trước đó trong bài viết.

Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh thời gian.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...