prior
/ˈpraɪər/ A1
Nghĩa
trước đó
tính từ
Định nghĩa · Existing or happening before something.
“I had a prior appointment.”Tôi đã có một cuộc hẹn trước đó.
“She had a prior engagement and couldn't attend.”Cô ấy có một cuộc hẹn trước đó và không thể tham dự.
Trái nghĩa
subsequent
Cụm hay dùng
prior knowledgeprior experienceprior approval
Mẹo IELTS · Dùng 'prior' để chỉ ra thông tin trước đó trong bài viết.
Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh thời gian.