Kho từ › prior

prior

A1 tính từ
trước đó
UK /ˈpraɪər/ · US /ˈpraɪər/
Existing or happening before something.
I had a prior appointment.
→ Tôi đã có một cuộc hẹn trước đó.
She had a prior engagement and couldn't attend.→ Cô ấy có một cuộc hẹn trước đó và không thể tham dự.
Đồng nghĩa
previousearlier
Trái nghĩa
subsequent
Collocations
prior knowledgeprior experienceprior approval
🎯 IELTS: Dùng 'prior' để chỉ ra thông tin trước đó trong bài viết.
Thường dùng trong ngữ cảnh thời gian.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...