Kho từ › animal

animal

A1 danh từ
động vật
UK /ˈænɪməl/ · US /ˈænɪməl/
Living organisms that are not plants or humans.
The animal is very cute.
→ Con vật này rất dễ thương.
Many animals live in the forest.→ Nhiều động vật sống trong rừng.
Đồng nghĩa
creaturebeast
Collocations
wild animaldomestic animalanimal rights
Họ từ
animalistic (adj)
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về động vật trong IELTS.
Động vật nói chung; beast thường chỉ thú lớn.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...