animal
/ˈænɪməl/ A1
Nghĩa
động vật
danh từ
Định nghĩa · Living organisms that are not plants or humans.
“The animal is very cute.”Con vật này rất dễ thương.
“Many animals live in the forest.”Nhiều động vật sống trong rừng.
Cụm hay dùng
wild animaldomestic animalanimal rights
Họ từ
animalistic (adj)
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về động vật trong IELTS.
Ghi chú · Động vật nói chung; beast thường chỉ thú lớn.