Từ vựng A1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

navigation

/ˌnævɪˈɡeɪʃən/ A1

Nghĩa

định vị danh từ

Định nghĩa · The process of finding your way.

“I use GPS for navigation.”Tôi sử dụng GPS để định vị.

“Navigation is crucial when sailing.”Định vị là rất quan trọng khi đi thuyền.

Đồng nghĩa guidancedirection
Cấu tạoTừ này có nguồn gốc từ tiếng Latin.

Mẹo IELTS · Dùng 'navigation' để nói về du lịch trong IELTS.

Ghi chú · Định vị giúp bạn không bị lạc.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...