navigation
/ˌnævɪˈɡeɪʃən/ A1
Nghĩa
định vị
danh từ
Định nghĩa · The process of finding your way.
“I use GPS for navigation.”Tôi sử dụng GPS để định vị.
“Navigation is crucial when sailing.”Định vị là rất quan trọng khi đi thuyền.
Cụm hay dùng
GPS navigationnavigation systemnavigation skills
Cấu tạoTừ này có nguồn gốc từ tiếng Latin.
Mẹo IELTS · Dùng 'navigation' để nói về du lịch trong IELTS.
Ghi chú · Định vị giúp bạn không bị lạc.