Kho từ › confusables advanced › noted

noted

B2 adj. 📁 confusables advanced TOEIC
nổi tiếng, được biết đến rộng rãi; đã ghi nhận
UK /ˈnoʊ.tɪd/ · US /ˈnoʊ.tɪd/
well-known or recognized for something.
A noted authority on supply chain management spoke at the summit.
→ Một chuyên gia nổi tiếng về quản lý chuỗi cung ứng đã phát biểu tại hội nghị.
Your concerns have been noted and will be addressed.→ Những lo ngại của bạn đã được ghi nhận và sẽ được giải quyết.
Đồng nghĩa
renownedacknowledged
Collocations
noted expertas noted aboveit should be notednoted for
Họ từ
note (n./v.)notation (n.)
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để thể hiện sự uy tín trong IELTS.
⚠️ noted (nổi tiếng / đã ghi nhận) ≠ notable (đáng chú ý). Noted thường chỉ người nổi tiếng hoặc thứ đã được ghi nhận chính thức.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...