Kho từ › confusables advanced › economic

economic

B2 adj. 📁 confusables advanced TOEIC
thuộc về kinh tế (liên quan đến nền kinh tế)
UK /ˌiː.kəˈnɒm.ɪk/ · US /ˌiː.kəˈnɒm.ɪk/
related to the economy and financial matters
The government announced new economic stimulus measures.
→ Chính phủ công bố các biện pháp kích thích kinh tế mới.
Economic growth slowed in the third quarter.→ Tăng trưởng kinh tế chậm lại trong quý ba.
Đồng nghĩa
fiscalfinancial
Collocations
economic growtheconomic policyeconomic downturneconomic factor
Họ từ
economy (n.)economist (n.)economics (n.)
🎯 IELTS: Nêu rõ tình hình kinh tế trong bài viết.
⚠️ economic (thuộc về nền kinh tế / kinh tế học) ≠ economical (tiết kiệm, không lãng phí). Economic growth ✓; economical car ✓.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...