Kho từ › confusables advanced › economical

economical

B2 adj. 📁 confusables advanced TOEIC
tiết kiệm, không lãng phí, hiệu quả về chi phí
UK /ˌiː.kəˈnɒm.ɪ.kəl/ · US /ˌiː.kəˈnɒm.ɪ.kəl/
cost-effective and not wasteful
This fuel-efficient model is the most economical option.
→ Mẫu xe tiết kiệm nhiên liệu này là lựa chọn tiết kiệm nhất.
An economical use of resources is essential during a downturn.→ Việc sử dụng nguồn lực tiết kiệm là cần thiết trong thời kỳ suy thoái.
Cấu tạo
null
Đồng nghĩa
thriftycost-effective
Collocations
economical usemore economicaleconomical solutioneconomical with resources
Họ từ
economically (adv.)economy (n.)
🎯 IELTS: Dùng khi thảo luận về chi phí trong IELTS.
⚠️ economical (tiết kiệm / dùng ít) ≠ economic (thuộc nền kinh tế). Part 5 hay hỏi chọn đúng dạng tính từ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...