Kho từ › confusables advanced › alternative

alternative

B2 n. / adj. 📁 confusables advanced TOEIC
(n.) sự lựa chọn thay thế; (adj.) thay thế, khác
UK /ɔːlˈtɜː.nə.tɪv/ · US /ɔːlˈtɜː.nə.tɪv/
(n.) a choice; (adj.) serving as a substitute
We need an alternative supplier before the contract expires.
→ Chúng ta cần một nhà cung cấp thay thế trước khi hợp đồng hết hạn.
There is no viable alternative to restructuring.→ Không có lựa chọn khả thi nào thay thế cho việc tái cơ cấu.
Đồng nghĩa
optionsubstitute
Collocations
alternative solutionviable alternativeno alternativealternative approach
Họ từ
alternatively (adv.)
🎯 IELTS: Sử dụng để thảo luận về các lựa chọn trong bài viết.
⚠️ alternative (lựa chọn thay thế) ≠ alternate (luân phiên). Part 5 thường đặt cạnh nhau để gây nhầm lẫn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...