Kho từ › confusables advanced › proscribe

proscribe

B2 v. 📁 confusables advanced TOEIC
cấm đoán, nghiêm cấm (chính thức)
UK /prəˈskraɪb/ · US /prəˈskraɪb/
To officially forbid something.
The new code of conduct proscribes all forms of bribery.
→ Bộ quy tắc ứng xử mới nghiêm cấm mọi hình thức hối lộ.
The use of certain chemicals is proscribed by environmental law.→ Việc sử dụng một số hóa chất nhất định bị nghiêm cấm bởi luật môi trường.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latin 'proscribere'.
Đồng nghĩa
prohibitban
Collocations
proscribed activityproscribed substanceformally proscribedproscribe conduct
Họ từ
proscription (n.)
🎯 IELTS: Sử dụng trong các chủ đề liên quan đến luật pháp.
⚠️ proscribe (nghiêm cấm) ≠ prescribe (quy định / kê đơn). Hai từ ngược nghĩa nhau; bẫy tinh vi trong Part 5 văn bản pháp lý.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...