Kho từ › option

option

A1 danh từ
lựa chọn
UK /ˈɑːp.ʃən/ · US /ˈɑːp.ʃən/
A choice or selection between options.
You have one option.
→ Bạn có một lựa chọn.
You have the option to study abroad.→ Bạn có lựa chọn học ở nước ngoài.
Cấu tạo
Từ này bắt nguồn từ 'opt' với hậu tố '-ion'.
Đồng nghĩa
choicealternative
Collocations
option to choosebest optionavailable options
Họ từ
optional (adj)
🎯 IELTS: Sử dụng 'option' để mô tả sự lựa chọn trong bài nói.
Dùng để chỉ sự lựa chọn giữa nhiều khả năng.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...