Kho từ › recently

recently

A1 trạng từ
gần đây
UK /ˈriː.sənt.li/ · US /ˈriː.sənt.li/
Not long ago; in the recent past.
I recently visited Paris.
→ Tôi đã đến Paris gần đây.
Have you seen her recently?→ Bạn có gặp cô ấy gần đây không?
Đồng nghĩa
latelynewly
Collocations
until recentlyonly recently
Họ từ
recent (adj)
🎯 IELTS: Sử dụng 'recently' để cập nhật thông tin trong bài viết.
Thường dùng với thì hiện tại hoàn thành hoặc quá khứ.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...