Từ vựng A1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

recently

/ˈriː.sənt.li/ A1

Nghĩa

gần đây trạng từ

Định nghĩa · Not long ago; in the recent past.

“I recently visited Paris.”Tôi đã đến Paris gần đây.

“Have you seen her recently?”Bạn có gặp cô ấy gần đây không?

Đồng nghĩa latelynewly
Họ từ recent (adj)

Mẹo IELTS · Sử dụng 'recently' để cập nhật thông tin trong bài viết.

Ghi chú · Thường dùng với thì hiện tại hoàn thành hoặc quá khứ.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...