Kho từ › probably

probably

A1 trạng từ
có lẽ
UK /ˈprɑː.bə.bli/ · US /ˈprɑː.bə.bli/
Used to express a possibility or likelihood.
It will probably rain.
→ Có lẽ trời sẽ mưa.
She's probably at home.→ Cô ấy chắc là ở nhà.
Đồng nghĩa
likelypresumably
Trái nghĩa
unlikely
Collocations
most probablyprobably not
Họ từ
probable (adj)probability (n)
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để thể hiện sự không chắc chắn.
Mức độ chắc chắn cao hơn 'maybe'.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...