Kho từ › built

built

A1 động từ
xây dựng
UK /bɪlt/ · US /bɪlt/
To construct or create something.
They built a new house.
→ Họ đã xây một ngôi nhà mới.
They built a new house last year.→ Họ đã xây dựng một ngôi nhà mới năm ngoái.
Đồng nghĩa
constructerect
Trái nghĩa
destroydemolish
Collocations
built environmentbuilt-in features
Họ từ
builder (n)building (n)
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để mô tả dự án xây dựng.
Dùng để chỉ hành động xây dựng.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...