Kho từ › worldwide

worldwide

A1 trạng từ
trên toàn thế giới
UK /ˈwɜːrld.waɪd/ · US /ˈwɜːrld.waɪd/
All around the world; everywhere globally.
The news is worldwide.
→ Tin tức là trên toàn thế giới.
The internet is used worldwide for communication.→ Internet được sử dụng trên toàn thế giới để giao tiếp.
Cấu tạo
Từ này được hình thành từ 'world' và 'wide'.
Đồng nghĩa
globallyuniversally
Collocations
worldwide reachworldwide network
🎯 IELTS: Dùng từ này để nhấn mạnh tầm ảnh hưởng toàn cầu.
Sử dụng khi nói về quy mô toàn cầu.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...