Kho từ › connection

connection

A1 danh từ
kết nối
UK /kəˈnɛk.ʃən/ · US /kəˈnɛk.ʃən/
A relationship or link between two things.
I have a good connection.
→ Tôi có một kết nối tốt.
There is a connection between diet and health.→ Có mối liên hệ giữa chế độ ăn và sức khỏe.
Đồng nghĩa
linktie
Collocations
direct connectionlose connection
Họ từ
connect (v)connective (adj)
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về mối quan hệ trong bài viết.
Có thể dùng cho cả vật lý và trừu tượng.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...