Kho từ › publisher

publisher

A1 danh từ
nhà xuất bản
UK /ˈpʌb.lɪ.ʃər/ · US /ˈpʌb.lɪ.ʃər/
A person or company that produces books or materials.
The publisher is famous.
→ Nhà xuất bản rất nổi tiếng.
The publisher released a new novel this month.→ Nhà xuất bản đã phát hành một tiểu thuyết mới trong tháng này.
Đồng nghĩa
editorproducer
Collocations
book publisheracademic publisher
🎯 IELTS: Sử dụng 'publisher' để nói về ngành xuất bản.
Dùng để chỉ người hoặc công ty xuất bản.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...