publisher
/ˈpʌb.lɪ.ʃər/ A1
Nghĩa
nhà xuất bản
danh từ
Định nghĩa · A person or company that produces books or materials.
“The publisher is famous.”Nhà xuất bản rất nổi tiếng.
“The publisher released a new novel this month.”Nhà xuất bản đã phát hành một tiểu thuyết mới trong tháng này.
Cụm hay dùng
book publisheracademic publisher
Mẹo IELTS · Sử dụng 'publisher' để nói về ngành xuất bản.
Ghi chú · Dùng để chỉ người hoặc công ty xuất bản.