Từ vựng A1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

anti

/ˈæn.taɪ/ A1

Nghĩa

chống lại tiền tố

Định nghĩa · A prefix meaning against or opposed to.

“He is anti-war.”Ông ấy chống lại chiến tranh.

“He is anti-war and promotes peace.”Anh ấy chống lại chiến tranh và thúc đẩy hòa bình.

Đồng nghĩa againstopposed
Cấu tạoTiền tố 'anti-' có nghĩa là 'chống lại'.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'anti-' để thể hiện quan điểm trong bài viết.

Ghi chú · Dùng để chỉ sự phản đối.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...