Kho từ › anti

anti

A1 tiền tố
chống lại
UK /ˈæn.taɪ/ · US /ˈæn.taɪ/
A prefix meaning against or opposed to.
He is anti-war.
→ Ông ấy chống lại chiến tranh.
He is anti-war and promotes peace.→ Anh ấy chống lại chiến tranh và thúc đẩy hòa bình.
Cấu tạo
Tiền tố 'anti-' có nghĩa là 'chống lại'.
Đồng nghĩa
againstopposed
Collocations
anti-virusanti-aginganti-social
🎯 IELTS: Sử dụng 'anti-' để thể hiện quan điểm trong bài viết.
Dùng để chỉ sự phản đối.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...