anti
Nghĩa
Định nghĩa · A prefix meaning against or opposed to.
“He is anti-war.”Ông ấy chống lại chiến tranh.
“He is anti-war and promotes peace.”Anh ấy chống lại chiến tranh và thúc đẩy hòa bình.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'anti-' để thể hiện quan điểm trong bài viết.
Ghi chú · Dùng để chỉ sự phản đối.