Kho từ › impact

impact

A1 danh từ
tác động
UK /ˈɪm.pækt/ · US /ˈɪm.pækt/
The effect or influence of one thing on another.
The impact was strong.
→ Tác động thì mạnh.
The impact of climate change is serious.→ Tác động của biến đổi khí hậu là nghiêm trọng.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ 'impact' và thường được dùng như danh từ.
Đồng nghĩa
effectinfluence
Collocations
positive impactnegative impact
Họ từ
impactful (adj)
🎯 IELTS: Nêu rõ tác động trong các bài luận về môi trường.
Thường dùng để mô tả ảnh hưởng.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...