Kho từ › intellectual property › patent application

patent application

B2 n. 📁 intellectual property TOEIC
đơn đăng ký bằng sáng chế
UK /ˈpæt.ənt ˌæp.lɪˈkeɪ.ʃən/ · US /ˈpæt.ənt ˌæp.lɪˈkeɪ.ʃən/
A request to obtain a patent for an invention.
They submitted a patent application to the USPTO last month.
→ Họ nộp đơn đăng ký bằng sáng chế lên USPTO tháng trước.
A patent application must describe the invention in sufficient detail.→ Đơn đăng ký bằng sáng chế phải mô tả phát minh đủ chi tiết.
Đồng nghĩa
patent requestpatent filing
Collocations
file a patent applicationpatent application feepatent application reviewprovisional patent applicationpatent application approval
Họ từ
apply (v.) đăng kýapplicant (n.) người nộp đơn
🎯 IELTS: Nêu rõ quy trình nộp đơn trong bài viết của bạn.
USPTO = US Patent and Trademark Office. Đơn được công bố sau 18 tháng nộp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...