kitchen
/ˈkɪtʃ.ən/ A1
Nghĩa
nhà bếp
danh từ
Định nghĩa · A room where food is prepared and cooked.
“The kitchen is clean.”Nhà bếp thì sạch sẽ.
“We renovated the kitchen last year.”Chúng tôi đã cải tạo nhà bếp năm ngoái.
Cụm hay dùng
kitchen knifekitchen counter
Mẹo IELTS · Nói về nhà bếp khi thảo luận về lối sống.
Ghi chú · Phát âm /ˈkɪtʃɪn/, không phải /ˈkɪtʃən/.