Kho từ › strong

strong

A1 tính từ
mạnh
UK /strɔːŋ/ · US /strɔːŋ/
Having a lot of physical power or strength.
He is strong.
→ Anh ấy thì mạnh.
She has a strong personality.→ Cô ấy có tính cách mạnh mẽ.
Đồng nghĩa
powerfulrobust
Collocations
strong coffeestrong evidence
Họ từ
strength (n.)strongly (adv.)
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về sức mạnh.
Tránh nhầm với 'long' (dài).

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...