strong
/strɔːŋ/ A1
Nghĩa
mạnh
tính từ
Định nghĩa · Having a lot of physical power or strength.
“He is strong.”Anh ấy thì mạnh.
“She has a strong personality.”Cô ấy có tính cách mạnh mẽ.
Cụm hay dùng
strong coffeestrong evidence
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về sức mạnh.
Ghi chú · Tránh nhầm với 'long' (dài).