ground
/ɡraʊnd/ A1
Nghĩa
mặt đất
danh từ
Định nghĩa · The solid surface of the earth.
“The cat is on the ground.”Con mèo ở trên mặt đất.
“They play on the football ground.”Họ chơi trên sân bóng đá.
Cụm hay dùng
on the groundground floor
Cấu tạoTừ này có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ.
Mẹo IELTS · Mô tả địa hình trong bài viết về thiên nhiên.
Ghi chú · Phân biệt 'ground' (đất) và 'floor' (sàn nhà).