Kho từ › ground

ground

A1 danh từ
mặt đất
UK /ɡraʊnd/ · US /ɡraʊnd/
The solid surface of the earth.
The cat is on the ground.
→ Con mèo ở trên mặt đất.
They play on the football ground.→ Họ chơi trên sân bóng đá.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ.
Đồng nghĩa
earthland
Collocations
on the groundground floor
Họ từ
ground (v)groundless (adj)
🎯 IELTS: Mô tả địa hình trong bài viết về thiên nhiên.
Phân biệt 'ground' (đất) và 'floor' (sàn nhà).

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...