Kho từ › ship

ship

A1 danh từ
tàu
UK /ʃɪp/ · US /ʃɪp/
A large boat used for transporting goods or people.
The ship is big.
→ Con tàu thì lớn.
The ship sails at dawn.→ Con tàu ra khơi lúc bình minh.
Đồng nghĩa
vesselboat
Collocations
cargo shipboard a shipship captain
Họ từ
shipping (n)shipment (n)
🎯 IELTS: Sử dụng 'ship' để mô tả phương tiện vận chuyển.
Tàu lớn, thường chở hàng hoặc người; boat nhỏ hơn.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...