ship
/ʃɪp/ A1
Nghĩa
tàu
danh từ
Định nghĩa · A large boat used for transporting goods or people.
“The ship is big.”Con tàu thì lớn.
“The ship sails at dawn.”Con tàu ra khơi lúc bình minh.
Cụm hay dùng
cargo shipboard a shipship captain
Họ từ
shipping (n)shipment (n)
Mẹo IELTS · Sử dụng 'ship' để mô tả phương tiện vận chuyển.
Ghi chú · Tàu lớn, thường chở hàng hoặc người; boat nhỏ hơn.