Kho từ › verbs abstract extra › entitle

entitle

B2 v. 📁 verbs abstract extra TOEIC
trao quyền, cho phép được hưởng
UK /ɪnˈtaɪ.t̬əl/ · US /ɪnˈtaɪ.t̬əl/
To give someone the right to do something.
Membership entitles you to a 20% discount.
→ Thẻ thành viên cho phép bạn được giảm giá 20%.
The contract entitles employees to paid leave.→ Hợp đồng trao quyền cho nhân viên được nghỉ có lương.
Cấu tạo
Từ 'entitle' được hình thành từ 'title' (tiêu đề) và tiền tố 'en-'.
Đồng nghĩa
qualifyauthorize
Collocations
be entitled toentitle holdersentitle members
Họ từ
entitlement (n.)entitled (adj.)
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về quyền lợi trong công việc.
'Be entitled to' = có quyền; thường gặp trong điều khoản hợp đồng TOEIC.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...