Kho từ › nouns formation › connectivity

connectivity

C1 n. 📁 nouns formation TOEIC
khả năng kết nối
UK /ˌkɑː.nɛkˈtɪv.ə.t̬i/ · US /ˌkɑː.nɛkˈtɪv.ə.t̬i/
The ability to connect to networks or systems.
High-speed connectivity is vital for remote work.
→ Kết nối tốc độ cao rất quan trọng cho làm việc từ xa.
The app improves team connectivity across time zones.→ Ứng dụng cải thiện khả năng kết nối nhóm xuyên múi giờ.
Cấu tạo
Từ 'connect' kết hợp với hậu tố '-ivity' chỉ trạng thái.
Đồng nghĩa
connectionlinkageintegration
Collocations
network connectivitywireless connectivityimprove connectivityseamless connectivityglobal connectivity
Họ từ
connected (adj.) được kết nốiconnect (v.) kết nốiconnection (n.) kết nối
🎯 IELTS: Sử dụng 'connectivity' khi thảo luận về công nghệ trong IELTS.
Word-form: connected (adj.) → connectivity (n.). Hay gặp trong đề tài công nghệ và hạ tầng TOEIC.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...