Kho từ › italy

italy

A1 danh từ
Ý
UK /ˈɪtəli/ · US /ˈɪtəli/
A country in Southern Europe known for its culture.
I want to visit Italy.
→ Tôi muốn thăm Ý.
Italy is famous for its cuisine.→ Ý nổi tiếng với ẩm thực.
Cấu tạo
Tên quốc gia, không có cấu tạo từ.
Đồng nghĩa
Italia
Collocations
Italy travelnorthern ItalyItaly's economy
Họ từ
Italian (adj/n)
🎯 IELTS: Sử dụng 'Italy' khi nói về du lịch trong IELTS.
Quốc gia châu Âu hình chiếc ủng.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...