Kho từ › basis

basis

A1 danh từ
cơ sở
UK /ˈbeɪsɪs/ · US /ˈbeɪsɪs/
The main support or foundation for something.
This is the basis of the plan.
→ Đây là cơ sở của kế hoạch.
We meet on a weekly basis.→ Chúng tôi gặp nhau hàng tuần.
Đồng nghĩa
foundationbase
Collocations
on a regular basisbasis for
Họ từ
basic (adj)basically (adv)
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi thảo luận về lý do hoặc nền tảng.
Số nhiều: bases (ˈbeɪsiːz).

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...