basis
/ˈbeɪsɪs/ A1
Nghĩa
cơ sở
danh từ
Định nghĩa · The main support or foundation for something.
“This is the basis of the plan.”Đây là cơ sở của kế hoạch.
“We meet on a weekly basis.”Chúng tôi gặp nhau hàng tuần.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi thảo luận về lý do hoặc nền tảng.
Ghi chú · Số nhiều: bases (ˈbeɪsiːz).