Kho từ › command

command

A1 danh từ
lệnh
UK /kəˈmænd/ · US /kəˈmænd/
An order or command given to someone.
He gave a command.
→ Anh ấy đã đưa ra một lệnh.
The general issued a command to his troops.→ Tướng đã ra lệnh cho quân đội của mình.
Đồng nghĩa
orderdirective
Collocations
military commandcommand centercommand authority
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về quyền lực.
Dùng trong ngữ cảnh quân sự hoặc chỉ huy.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...