command
/kəˈmænd/ A1
Nghĩa
lệnh
danh từ
Định nghĩa · An order or command given to someone.
“He gave a command.”Anh ấy đã đưa ra một lệnh.
“The general issued a command to his troops.”Tướng đã ra lệnh cho quân đội của mình.
Cụm hay dùng
military commandcommand centercommand authority
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về quyền lực.
Ghi chú · Dùng trong ngữ cảnh quân sự hoặc chỉ huy.