tree
/triː/ A1
Nghĩa
cây
danh từ
Định nghĩa · A tall plant with a trunk and branches.
“The tree is tall.”Cái cây thì cao.
“Birds nest in the tree.”Chim làm tổ trên cây.
Cụm hay dùng
climb a treetree trunktree branch
Cấu tạoTừ này có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ.
Mẹo IELTS · Mô tả cây trong bài viết về môi trường.
Ghi chú · Cây thân gỗ lớn, có tán.