assessment
/əˈsɛsmənt/ A1
Nghĩa
đánh giá
danh từ
Định nghĩa · The process of judging or evaluating something.
“The assessment is important.”Đánh giá thì quan trọng.
“The assessment will determine your final grade.”Việc đánh giá sẽ xác định điểm số cuối cùng của bạn.
Đồng nghĩa
evaluationappraisal
Cụm hay dùng
formative assessmentsummative assessment
Mẹo IELTS · Sử dụng 'assessment' để thể hiện sự phân tích trong bài viết.
Ghi chú · Dùng để chỉ quá trình đánh giá.