Kho từ › assessment

assessment

A1 danh từ
đánh giá
UK /əˈsɛsmənt/ · US /əˈsɛsmənt/
The process of judging or evaluating something.
The assessment is important.
→ Đánh giá thì quan trọng.
The assessment will determine your final grade.→ Việc đánh giá sẽ xác định điểm số cuối cùng của bạn.
Đồng nghĩa
evaluationappraisal
Collocations
formative assessmentsummative assessment
🎯 IELTS: Sử dụng 'assessment' để thể hiện sự phân tích trong bài viết.
Dùng để chỉ quá trình đánh giá.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...