thus
/ðʌs/ A1
Nghĩa
do đó
trạng từ
Định nghĩa · Therefore; as a result of something previously mentioned.
“It is cold, thus we stay inside.”Trời lạnh, do đó chúng tôi ở trong nhà.
“Thus, we decided to leave.”Do đó, chúng tôi quyết định rời đi.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để làm rõ lý do.
Ghi chú · Trang trọng hơn 'so', thường dùng trong văn viết.