involved
Nghĩa
Định nghĩa · Taking part in something.
“She is involved in the project.”Cô ấy tham gia vào dự án.
“She is involved in many community projects.”Cô ấy tham gia nhiều dự án cộng đồng.
Mẹo IELTS · Nêu rõ sự tham gia của bạn trong các hoạt động xã hội.
Ghi chú · Thường dùng để chỉ sự tham gia tích cực.