EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› verbs intensify › pervade
pervade
C2
v.
📁 verbs intensify
TOEIC
lan tràn khắp nơi, thấm sâu
UK /pɚˈveɪd/
·
US /pɚˈveɪd/
To spread throughout or permeate something.
A culture of accountability pervades the organization.
→ Văn hóa trách nhiệm giải trình lan tràn khắp tổ chức.
Optimism pervaded the company's annual report this year.
→ Sự lạc quan thấm đẫm trong báo cáo thường niên của công ty năm nay.
Đồng nghĩa
permeate
saturate
suffuse
Collocations
pervade the atmosphere
pervade an organization
pervade society
pervade a culture
Họ từ
pervasive (adj.)
pervasiveness (n.)
🎯
IELTS:
Sử dụng để mô tả sự ảnh hưởng trong bài viết.
Chủ ngữ thường là khái niệm trừu tượng (fear, optimism, culture) LAN RA khắp nơi.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
exalt
/ɪɡˈzɔːlt/
đề cao, tôn vinh, nâng lên tầm cao
engulf
/ɪnˈɡʌlf/
nhấn chìm, bao phủ hoàn toàn
Có trong các bộ
🔺
Động từ "làm tăng/khuếch đại"
C1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...