budget
Nghĩa
Định nghĩa · A plan for how to spend money.
“We have a small budget.”Chúng tôi có một ngân sách nhỏ.
“We need to create a budget for our trip.”Chúng ta cần lập ngân sách cho chuyến đi của mình.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về tài chính cá nhân.
Ghi chú · Ngân sách giúp quản lý chi tiêu hiệu quả.