Kho từ › budget

budget

A1 danh từ
ngân sách
UK /ˈbʌdʒɪt/ · US /ˈbʌdʒɪt/
A plan for how to spend money.
We have a small budget.
→ Chúng tôi có một ngân sách nhỏ.
We need to create a budget for our trip.→ Chúng ta cần lập ngân sách cho chuyến đi của mình.
Đồng nghĩa
financial planestimate
Collocations
annual budgetbudget cuts
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về tài chính cá nhân.
Ngân sách giúp quản lý chi tiêu hiệu quả.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...