Kho từ › verbs subvert › truncate

truncate

C1 v. 📁 verbs subvert TOEIC
cắt ngắn, rút gọn (bỏ phần cuối)
UK /ˈtrʌŋ.keɪt/ · US /ˈtrʌŋ.keɪt/
To shorten something by cutting off part of it.
The report was truncated due to space constraints.
→ Báo cáo bị rút gọn do giới hạn không gian.
His presentation was truncated to fit the schedule.→ Bài thuyết trình của anh bị cắt ngắn để phù hợp thời gian biểu.
Cấu tạo
null
Đồng nghĩa
shortenabbreviatecurtail
Collocations
truncate a documenttruncate a presentationtruncate datatruncate the timeline
Họ từ
truncation (n.)truncated (adj.)
🎯 IELTS: Sử dụng khi cần rút gọn thông tin trong bài viết.
Kỹ thuật: truncate = cắt phần đuôi; khác 'abbreviate' là rút gọn có hệ thống.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...