Kho từ › verbs business master › monetize

monetize

C1 v. 📁 verbs business master TOEIC
kiếm tiền từ, thương mại hóa
UK /ˈmɑːn.ə.taɪz/ · US /ˈmɑːn.ə.taɪz/
To make money from something, especially a service or product.
They monetized the app through premium subscriptions.
→ Họ kiếm tiền từ ứng dụng qua gói đăng ký cao cấp.
The platform struggles to monetize its traffic.→ Nền tảng chật vật kiếm tiền từ lượng truy cập.
Cấu tạo
Từ gốc là 'money' và '-ize', có nghĩa là biến thành tiền.
Đồng nghĩa
commercializecapitalize on
Collocations
monetize contentmonetize datamonetize trafficmonetize assets
Họ từ
monetization (n.) sự thương mại hóamonetary (adj.) thuộc về tiền tệ
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về kinh doanh trong IELTS.
Biến tài sản/lượt truy cập thành doanh thu. Word-form: monetization (n.).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...