warning
/ˈwɔrnɪŋ/ A1
Nghĩa
cảnh báo
danh từ
Định nghĩa · A sign that warns of danger.
“This is a warning sign.”Đây là dấu hiệu cảnh báo.
“The warning sign indicated a steep cliff ahead.”Biển cảnh báo cho biết có vách đá dốc phía trước.
Cụm hay dùng
warning signwarning messagesafety warning
Mẹo IELTS · Sử dụng 'warning' để nhấn mạnh sự cần thiết của an toàn.
Ghi chú · Thường dùng để cảnh báo về nguy hiểm.