EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› adverbs degree master › manifestly
manifestly
C2
adv.
📁 adverbs degree master
TOEIC
một cách hiển nhiên, rõ ràng không chối cãi
UK /ˈmæn.ɪ.fest.li/
·
US /ˈmæn.ɪ.fest.li/
in a way that is clearly true or obvious
The policy was manifestly unfair to junior staff.
→ Chính sách này hiển nhiên là không công bằng với nhân viên cấp thấp.
Their commitment to quality is manifestly clear.
→ Cam kết về chất lượng của họ rõ ràng hiển nhiên.
Đồng nghĩa
patently
evidently
Collocations
manifestly unfair
manifestly obvious
manifestly clear
manifestly false
Họ từ
manifest (adj.) hiển nhiên; (v.) thể hiện
🎯
IELTS:
Dùng để nhấn mạnh sự rõ ràng trong lập luận.
Formal, hay đi với unfair, obvious, false — dùng trong văn bản pháp lý/nghiệp vụ.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
intrinsically
/ɪnˈtrɪn.zɪ.kli/
một cách nội tại, về bản chất bên trong
indisputably
/ˌɪn.dɪˈspjuː.tə.bli/
một cách không thể tranh cãi, hiển nhiên
patently
/ˈpeɪ.tənt.li/
một cách rõ ràng, không thể che giấu
inordinately
/ɪnˈɔːr.dɪ.nɪt.li/
một cách thái quá, vượt mức cho phép
Có trong các bộ
🎚️
Trạng từ mức độ cấp cao
C1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...