Kho từ › adverbs degree master › manifestly

manifestly

C2 adv. 📁 adverbs degree master TOEIC
một cách hiển nhiên, rõ ràng không chối cãi
UK /ˈmæn.ɪ.fest.li/ · US /ˈmæn.ɪ.fest.li/
in a way that is clearly true or obvious
The policy was manifestly unfair to junior staff.
→ Chính sách này hiển nhiên là không công bằng với nhân viên cấp thấp.
Their commitment to quality is manifestly clear.→ Cam kết về chất lượng của họ rõ ràng hiển nhiên.
Đồng nghĩa
patentlyevidently
Collocations
manifestly unfairmanifestly obviousmanifestly clearmanifestly false
Họ từ
manifest (adj.) hiển nhiên; (v.) thể hiện
🎯 IELTS: Dùng để nhấn mạnh sự rõ ràng trong lập luận.
Formal, hay đi với unfair, obvious, false — dùng trong văn bản pháp lý/nghiệp vụ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...